ultraviolet

Anh /ˌʌltrəˈvaɪələt/Mỹ /ˌʌltrəˈvaɪələt/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ ultraviolet

Nghĩa của ultraviolet

  1. adj.thuộc tia cực tímDescribing invisible radiation with wavelengths shorter than visible violet light.
  2. n.tia cực tímInvisible radiation beyond violet in the light spectrum.

Câu ví dụ

These sunglasses protect your eyes from harmful ultraviolet rays.

Chiếc kính râm này bảo vệ mắt bạn khỏi tia cực tím có hại.

Excessive exposure to ultraviolet radiation increases the risk of skin damage, making sun protection essential.

Tiếp xúc quá nhiều với bức xạ tia cực tím làm tăng nguy cơ tổn thương da, vì vậy việc chống nắng là rất cần thiết.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường viết tắt là UV; bản thân tia cực tím không nhìn thấy bằng mắt thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← crippleeverlasting →