everlasting
Anh /ˌevəˈlɑːstɪŋ/Mỹ /ˌevərˈlæstɪŋ/
C1Cảm xúc
Nghĩa của everlasting
- adj.vĩnh cửu; bất diệtLasting forever or seeming never to end.
Câu ví dụ
They promised each other everlasting friendship beneath the old tree.
Họ hứa với nhau một tình bạn trường tồn dưới gốc cây cổ thụ.
Although digital storage appears to offer everlasting access, files can become unreadable as technology changes.
Mặc dù lưu trữ kỹ thuật số dường như cho phép truy cập vĩnh viễn, tệp tin có thể trở nên không đọc được khi công nghệ thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- everlasting love — tình yêu vĩnh cửu
- everlasting friendship — tình bạn bất diệt
- everlasting life — sự sống vĩnh hằng
Họ từ
everlastingly (adv.)
Đồng nghĩa
eternal, endless
Trái nghĩa
temporary, fleeting
💡 Mạnh hơn long-lasting; thường dùng cho các điều trừu tượng như tình yêu, tình bạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →