asylum
Anh /əˈsaɪləm/Mỹ /əˈsaɪləm/
Nghĩa của asylum
- n.tị nạn; sự che chởProtection a country gives people escaping danger in another country.
- n.viện tâm thần (cách gọi cũ)An old term for a hospital for people with mental illnesses.
Câu ví dụ
Her family sought asylum after fleeing their home country.
Gia đình cô ấy xin tị nạn sau khi trốn khỏi quê hương.
Governments should assess asylum applications fairly while ensuring that vulnerable applicants have access to legal advice.
Chính phủ nên thẩm định đơn xin tị nạn một cách công bằng, đồng thời bảo đảm người nộp đơn dễ bị tổn thương được tiếp cận tư vấn pháp lý.
Cụm từ thường gặp
- seek asylum — xin tị nạn
- grant asylum — cấp quyền tị nạn
- asylum seeker — người xin tị nạn
- political asylum — tị nạn chính trị
Đồng nghĩa
refuge, protection
💡 Khi chỉ việc tị nạn thì không đếm được; chỉ bệnh viện tâm thần là cách dùng đã lỗi thời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →