electrical
Anh /ɪˈlektrɪkəl/Mỹ /ɪˈlektrɪkəl/
Nghĩa của electrical
- adj.thuộc điện; liên quan đến điệnRelated to electricity or equipment that uses it.
Câu ví dụ
An electrical fault left our kitchen in darkness.
Một sự cố điện đã khiến bếp nhà chúng tôi chìm trong bóng tối.
Regular inspections of electrical equipment can reduce fire risks in crowded residential buildings and workplaces.
Kiểm tra định kỳ thiết bị điện có thể giảm nguy cơ hỏa hoạn trong các tòa nhà dân cư và nơi làm việc đông người.
Cụm từ thường gặp
- electrical equipment — thiết bị điện
- electrical engineering — kỹ thuật điện
- electrical fault — lỗi đường điện
- electrical wiring — hệ thống dây điện
Họ từ
electric (adj.) · electricity (n.) · electrically (adv.) · electrician (n.)
💡 electrical thường chỉ lĩnh vực điện; electric thường chỉ thứ được vận hành bằng điện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →