dull

Anh /dʌl/Mỹ /dʌl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ dull

Nghĩa của dull

  1. adj.buồn tẻ; nhàm chánNot interesting or exciting.
  2. adj.u ám; xám xịtNot bright or sunny.
  3. adj.cùn; không sắcHaving an edge that does not cut easily.

Câu ví dụ

The film was so dull that I nearly fell asleep.

Bộ phim buồn tẻ đến mức tôi suýt ngủ quên.

Lessons can seem dull when students have few opportunities to ask questions or explore ideas independently.

Bài học có thể trở nên nhàm chán khi học sinh có ít cơ hội đặt câu hỏi hoặc tự khám phá ý tưởng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dullness (n.) · dully (adv.)

Đồng nghĩa

boring, uninteresting

Trái nghĩa

interesting, sharp

💡 Khi nói về lưỡi dao thì dull nghĩa là cùn; khi nói về hoạt động thì nghĩa là nhàm chán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← certificateelectrical →