certificate
Anh /səˈtɪfɪkət/Mỹ /sərˈtɪfɪkət/
B1Giáo dục
Nghĩa của certificate
- n.chứng chỉ; giấy chứng nhậnAn official document proving a fact or qualification.
Câu ví dụ
Lena proudly showed her swimming certificate to her grandparents.
Lena tự hào đưa chứng chỉ bơi lội của mình cho ông bà xem.
A professional certificate can improve employment prospects, but employers also value practical experience.
Chứng chỉ chuyên môn có thể cải thiện triển vọng việc làm, nhưng nhà tuyển dụng cũng coi trọng kinh nghiệm thực tế.
Cụm từ thường gặp
- a birth certificate — giấy khai sinh
- a medical certificate — giấy chứng nhận của bác sĩ
- a professional certificate — chứng chỉ chuyên môn
- award a certificate — trao chứng chỉ
Họ từ
certify (v.) · certification (n.) · certified (adj.)
💡 certificate chỉ chung giấy chứng nhận hoặc chứng chỉ năng lực, không nhất thiết là bằng đại học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →