alarm
Anh /əˈlɑːm/Mỹ /əˈlɑːrm/
B1Đời sống
Nghĩa của alarm
- n.báo động; chuông báo; đồng hồ báo thứcA warning signal or device, or something that wakes you.
- n.hoảng hốt; lo lắngA sudden feeling of fear or worry.
- v.làm hoảng sợ; làm lo lắngTo make someone frightened or worried.
Câu ví dụ
My alarm rang before sunrise, waking the whole family.
Chuông báo thức của tôi reo trước khi mặt trời mọc, đánh thức cả nhà.
Every school should test its fire alarm regularly to ensure that pupils receive an immediate warning.
Mỗi trường học nên kiểm tra thường xuyên chuông báo cháy để bảo đảm học sinh nhận được cảnh báo ngay lập tức.
Cụm từ thường gặp
- set an alarm — đặt báo thức
- fire alarm — chuông báo cháy
- raise the alarm — phát đi cảnh báo
- in alarm — trong hoảng hốt
Họ từ
alarming (adj.) · alarmed (adj.)
💡 Khi chuông báo vang lên, dùng go off, không dùng go on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →