alarm

Anh /əˈlɑːm/Mỹ /əˈlɑːrm/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ alarm

Nghĩa của alarm

  1. n.báo động; chuông báo; đồng hồ báo thứcA warning signal or device, or something that wakes you.
  2. n.hoảng hốt; lo lắngA sudden feeling of fear or worry.
  3. v.làm hoảng sợ; làm lo lắngTo make someone frightened or worried.

Câu ví dụ

My alarm rang before sunrise, waking the whole family.

Chuông báo thức của tôi reo trước khi mặt trời mọc, đánh thức cả nhà.

Every school should test its fire alarm regularly to ensure that pupils receive an immediate warning.

Mỗi trường học nên kiểm tra thường xuyên chuông báo cháy để bảo đảm học sinh nhận được cảnh báo ngay lập tức.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

alarming (adj.) · alarmed (adj.)

💡 Khi chuông báo vang lên, dùng go off, không dùng go on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← penguincertificate →