invent
Anh /ɪnˈvent/Mỹ /ɪnˈvent/
Nghĩa của invent
- v.phát minh; sáng chếTo design or make something that did not exist before.
- v.bịa đặt; hư cấuTo make up a story or excuse that is untrue.
Câu ví dụ
My sister invented a clever tool for picking apples.
Chị gái tôi đã phát minh ra một dụng cụ thông minh để hái táo.
Engineers must invent affordable technologies that help rural communities gain access to clean drinking water.
Các kỹ sư phải phát minh ra những công nghệ giá cả phải chăng giúp cộng đồng nông thôn tiếp cận nước uống sạch.
Cụm từ thường gặp
- invent a device — phát minh một thiết bị
- invent an excuse — bịa ra một cái cớ
- invent a story — hư cấu một câu chuyện
Họ từ
invention (n.) · inventor (n.) · inventive (adj.)
💡 invent là tạo ra cái mới; discover là tìm ra cái đã tồn tại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →