weak
Anh /wiːk/Mỹ /wiːk/
A2Sức khỏe
Nghĩa của weak
- adj.yếu; không có sứclacking physical strength or energy
- adj.yếu ớt; thiếu thuyết phụcnot effective, convincing, or well supported
- adj.nhạt; yếu ớthaving little intensity, flavour, or power
Câu ví dụ
I felt too weak to carry the shopping upstairs.
Tôi thấy quá yếu nên không thể mang đồ đi chợ lên lầu.
Policies based on weak evidence may fail to address the underlying causes of unemployment.
Chính sách dựa trên bằng chứng yếu có thể không giải quyết được nguyên nhân sâu xa của thất nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- feel weak — cảm thấy yếu
- weak evidence — bằng chứng yếu
- weak signal — tín hiệu yếu
- weak tea — trà nhạt
Họ từ
weakness (n.) · weaken (v.) · weakly (adv.)
Đồng nghĩa
feeble
Trái nghĩa
strong
💡 weak đồng âm với week; weakness có thể chỉ điểm yếu hoặc tình trạng suy nhược.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →