weak

Anh /wiːk/Mỹ /wiːk/

A2Sức khỏe
Tranh minh họa từ weak

Nghĩa của weak

  1. adj.yếu; không có sứclacking physical strength or energy
  2. adj.yếu ớt; thiếu thuyết phụcnot effective, convincing, or well supported
  3. adj.nhạt; yếu ớthaving little intensity, flavour, or power

Câu ví dụ

I felt too weak to carry the shopping upstairs.

Tôi thấy quá yếu nên không thể mang đồ đi chợ lên lầu.

Policies based on weak evidence may fail to address the underlying causes of unemployment.

Chính sách dựa trên bằng chứng yếu có thể không giải quyết được nguyên nhân sâu xa của thất nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

weakness (n.) · weaken (v.) · weakly (adv.)

Đồng nghĩa

feeble

Trái nghĩa

strong

💡 weak đồng âm với week; weakness có thể chỉ điểm yếu hoặc tình trạng suy nhược.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mailinvent →