discover
Anh /dɪˈskʌvə/Mỹ /dɪˈskʌvər/
A2Khoa học
Nghĩa của discover
- v.khám phá; phát hiệnto find something or learn something previously unknown
Câu ví dụ
We discovered a quiet beach behind the cliffs.
Chúng tôi phát hiện một bãi biển yên tĩnh phía sau vách đá.
Scientists may discover new ways to treat diseases by studying plants in tropical forests.
Các nhà khoa học có thể tìm ra cách mới để điều trị bệnh bằng cách nghiên cứu thực vật trong rừng nhiệt đới.
Cụm từ thường gặp
- discover a cure — tìm ra phương pháp chữa trị
- discover a new species — phát hiện loài mới
- discover the truth — khám phá sự thật
Họ từ
discovery (n.) · discoverer (n.)
Đồng nghĩa
find, uncover
💡 discover là phát hiện ra thứ vốn đã tồn tại; invent là tạo ra cái mới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →