designer
Anh /dɪˈzaɪnə/Mỹ /dɪˈzaɪnər/
Nghĩa của designer
- n.nhà thiết kế; người thiết kếSomeone who plans how something will look or work.
- adj.do nhà thiết kế nổi tiếng làm; hàng hiệuMade by a famous fashion designer, usually expensive.
Câu ví dụ
The designer showed us a model of our kitchen.
Nhà thiết kế cho chúng tôi xem mô hình căn bếp của chúng tôi.
A skilled designer can make public spaces more accessible to people with limited mobility.
Một nhà thiết kế giỏi có thể làm cho không gian công cộng dễ tiếp cận hơn đối với người có khả năng di chuyển hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- fashion designer — nhà thiết kế thời trang
- graphic designer — nhà thiết kế đồ họa
- interior designer — nhà thiết kế nội thất
- designer clothes — quần áo hàng hiệu
Họ từ
design (v.) · design (n.)
💡 Khi làm tính từ, từ này thường đứng trước danh từ như quần áo để nhấn mạnh hàng hiệu của nhà thiết kế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →