stadium
Anh /ˈsteɪdiəm/Mỹ /ˈsteɪdiəm/
A2Thể thao
Nghĩa của stadium
- n.sân vận độnga large sports venue with seating around a central area
Câu ví dụ
Fans filled the stadium before the football match began.
Người hâm mộ đã lấp đầy sân vận động trước khi trận bóng đá bắt đầu.
Building a new stadium may attract visitors, but its long-term maintenance costs require careful consideration.
Xây dựng sân vận động mới có thể thu hút khách tham quan, nhưng chi phí bảo trì dài hạn cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Cụm từ thường gặp
- football stadium — sân bóng đá
- packed stadium — sân vận động chật kín khán giả
- stadium capacity — sức chứa sân vận động
💡 Số nhiều có thể là stadiums hoặc stadia; dạng stadiums phổ biến hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →