pupil

Anh /ˈpjuːpəl/Mỹ /ˈpjuːpəl/

A2Giáo dục
Tranh minh họa từ pupil

Nghĩa của pupil

  1. n.học sinh tiểu học; học sinh trung họcA child who attends school.
  2. n.con ngươi; đồng tửThe dark opening in the eye that lets light enter.

Câu ví dụ

Each pupil brought a leaf to the science lesson.

Mỗi học sinh mang một chiếc lá đến lớp học khoa học.

Smaller classes may allow teachers to give each pupil more individual support and useful feedback.

Lớp học ít học sinh hơn có thể giúp giáo viên hỗ trợ riêng cho từng em và đưa ra phản hồi hữu ích hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Tiếng Anh Anh thường dùng pupil để chỉ học sinh tiểu học và trung học; sinh viên đại học dùng student.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stadiumlost →