lost
Anh /lɒst/Mỹ /lɔːst/
A2Du lịch
Nghĩa của lost
- adj.lạc đường; bị thất lạcUnable to find the way, or unable to be found.
- adj.bối rối; không biết phải làm gìUnable to understand something or decide what to do.
- v.làm mất; thuaPast tense and past participle of lose.
Câu ví dụ
We got lost while walking through the old town.
Chúng tôi bị lạc khi đi bộ qua khu phố cổ.
Without clear guidance, new university students may feel lost when choosing courses that affect their future careers.
Khi thiếu sự hướng dẫn rõ ràng, sinh viên năm nhất đại học có thể cảm thấy bối rối khi chọn các môn học ảnh hưởng đến sự nghiệp tương lai của mình.
Cụm từ thường gặp
- get lost — đi lạc
- lost property — đồ thất lạc
- feel lost — cảm thấy bối rối
- lost in thought — đắm chìm trong suy nghĩ
Họ từ
lose (v.) · loss (n.) · loser (n.)
Đồng nghĩa
missing, bewildered
Trái nghĩa
found
💡 get lost có thể nghĩa là đi lạc; dùng riêng như một mệnh lệnh thì mang giọng thô lỗ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →