lost

Anh /lɒst/Mỹ /lɔːst/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ lost

Nghĩa của lost

  1. adj.lạc đường; bị thất lạcUnable to find the way, or unable to be found.
  2. adj.bối rối; không biết phải làm gìUnable to understand something or decide what to do.
  3. v.làm mất; thuaPast tense and past participle of lose.

Câu ví dụ

We got lost while walking through the old town.

Chúng tôi bị lạc khi đi bộ qua khu phố cổ.

Without clear guidance, new university students may feel lost when choosing courses that affect their future careers.

Khi thiếu sự hướng dẫn rõ ràng, sinh viên năm nhất đại học có thể cảm thấy bối rối khi chọn các môn học ảnh hưởng đến sự nghiệp tương lai của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lose (v.) · loss (n.) · loser (n.)

Đồng nghĩa

missing, bewildered

Trái nghĩa

found

💡 get lost có thể nghĩa là đi lạc; dùng riêng như một mệnh lệnh thì mang giọng thô lỗ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pupilthousand →