cable
Anh /ˈkeɪbəl/Mỹ /ˈkeɪbəl/
Nghĩa của cable
- n.dây cáp; cáp điệncovered wires carrying electricity or electronic signals
- n.cáp thép; dây chãoa thick strong rope, usually made of metal wires
Câu ví dụ
The charging cable was tangled beneath my desk.
Dây sạc bị rối dưới gầm bàn làm việc của tôi.
Undersea cable networks carry vast amounts of data, making them essential infrastructure for international communication and trade.
Mạng lưới cáp ngầm dưới biển truyền tải một lượng dữ liệu khổng lồ, khiến chúng trở thành hạ tầng thiết yếu cho thông tin liên lạc và thương mại quốc tế.
Cụm từ thường gặp
- power cable — dây nguồn
- fibre-optic cable — cáp quang
- undersea cable — cáp ngầm dưới biển
- steel cable — cáp thép
Họ từ
cabling (n.)
💡 Vừa dùng để truyền điện hoặc tín hiệu, vừa có thể chỉ cáp thép chịu lực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →