time-consuming

Anh /ˈtaɪm kənˌsjuːmɪŋ/Mỹ /ˈtaɪm kənˌsuːmɪŋ/

B2Công việc
Tranh minh họa từ time-consuming

Nghĩa của time-consuming

  1. adj.tốn thời giantaking a lot of time to do or complete

Câu ví dụ

Sorting all these old photos is surprisingly time-consuming.

Phân loại tất cả những bức ảnh cũ này tốn thời gian một cách đáng ngạc nhiên.

Applying for multiple permits can be time-consuming, discouraging small businesses from expanding their operations.

Việc xin nhiều giấy phép có thể tốn thời gian, khiến các doanh nghiệp nhỏ ngần ngại mở rộng hoạt động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

consume (v.) · consumption (n.)

Đồng nghĩa

lengthy

Trái nghĩa

time-saving

💡 Nhấn mạnh việc mất nhiều thời gian, không nhất thiết là lãng phí thời gian.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cableheroine →