heroine
Anh /ˈherəʊɪn/Mỹ /ˈheroʊɪn/
Nghĩa của heroine
- n.nữ chínhthe main female character in a story
- n.nữ anh hùng; người phụ nữ xuất chúnga woman admired for courage or remarkable achievements
Câu ví dụ
The heroine of this novel sails across the ocean.
Nữ chính của cuốn tiểu thuyết này đi thuyền vượt đại dương.
A confident heroine in children's literature can challenge stereotypes and broaden young readers' expectations.
Một nữ chính tự tin trong văn học thiếu nhi có thể thách thức các định kiến và mở rộng kỳ vọng của độc giả nhỏ tuổi.
Cụm từ thường gặp
- the heroine of a novel — nữ chính của tiểu thuyết
- a national heroine — nữ anh hùng dân tộc
- a tragic heroine — nữ chính bi kịch
Họ từ
hero (n.) · heroic (adj.) · heroism (n.)
💡 Dễ nhầm với heroin (chất ma túy), nên chú ý chữ e ở cuối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →