storage
Anh /ˈstɔːrɪdʒ/Mỹ /ˈstɔːrɪdʒ/
Nghĩa của storage
- n.sự cất giữ; sự lưu trữThe act of keeping things somewhere until they are needed.
- n.lưu trữ dữ liệu; dung lượng lưu trữThe capacity or process of keeping digital information for future use.
Câu ví dụ
These boxes provide useful storage for all my winter clothes.
Những chiếc hộp này rất tiện để cất giữ toàn bộ quần áo mùa đông của tôi.
Improved energy storage could make renewable electricity more reliable when sunlight and wind are unavailable.
Cải tiến công nghệ tích trữ năng lượng có thể giúp điện tái tạo đáng tin cậy hơn khi không có ánh nắng và gió.
Cụm từ thường gặp
- storage space — không gian lưu trữ
- energy storage — tích trữ năng lượng
- cloud storage — lưu trữ đám mây
- in storage — đang được cất giữ
Họ từ
store (v.) · storable (adj.)
💡 storage thường không đếm được; một phòng kho thì dùng a storeroom.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →