sophistication
Anh /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/Mỹ /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/
Nghĩa của sophistication
- n.sự tinh vi; mức độ phát triển caothe quality of being advanced or carefully developed
- n.sự sành sỏi; sự tinh tếknowledge of social situations, culture, and fashionable tastes
Câu ví dụ
I was surprised by the sophistication of her camera.
Tôi rất ngạc nhiên trước độ tinh vi của chiếc máy ảnh của cô ấy.
The growing sophistication of medical equipment allows doctors to identify certain diseases at an earlier stage.
Thiết bị y tế ngày càng tinh vi cho phép bác sĩ phát hiện một số bệnh ở giai đoạn sớm hơn.
Cụm từ thường gặp
- technological sophistication — trình độ công nghệ tiên tiến
- a high degree of sophistication — mức độ tinh vi cao
- social sophistication — sự sành sỏi trong giao tiếp xã hội
Họ từ
sophisticated (adj.) · unsophisticated (adj.)
💡 Là danh từ không đếm được; vừa chỉ kỹ thuật tinh vi, vừa chỉ sự sành sỏi, tinh tế trong ứng xử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →