avenge

Anh /əˈvendʒ/Mỹ /əˈvendʒ/

C2Lịch sử
Tranh minh họa từ avenge

Nghĩa của avenge

  1. v.báo thù cho; rửa hậnto punish someone for harm done to yourself or others

Câu ví dụ

Our team hopes to avenge last year's defeat.

Đội của chúng tôi hy vọng sẽ rửa hận cho thất bại năm ngoái.

Historical narratives often portray leaders seeking to avenge past defeats rather than negotiate lasting peace.

Các câu chuyện lịch sử thường khắc họa những nhà lãnh đạo tìm cách trả thù cho thất bại trong quá khứ thay vì đàm phán để đạt hòa bình lâu dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

avenger (n.)

💡 avenge là động từ, thường đi với tổn hại phải chịu; revenge thường dùng làm danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sophisticationbestow →