homely
Anh /ˈhəʊmli/Mỹ /ˈhoʊmli/
C1Đời sống
Nghĩa của homely
- adj.ấm cúng; giản dị như nhàsimple and comfortable in a way that feels like home
- adj.trông không ưa nhìn; xấu (tiếng Anh Mỹ)not physically attractive, especially in American English
Câu ví dụ
The little café felt homely, with cushions on every chair.
Quán cà phê nhỏ này thật ấm cúng, mỗi chiếc ghế đều có đệm tựa.
A homely atmosphere in residential care facilities may help older people feel more comfortable and secure.
Không khí ấm cúng trong các cơ sở chăm sóc người cao tuổi có thể giúp người già cảm thấy thoải mái và an tâm hơn.
Cụm từ thường gặp
- homely atmosphere — không khí ấm cúng
- homely surroundings — khung cảnh giản dị như nhà
- homely face — gương mặt không ưa nhìn
Họ từ
home (n.) · homeliness (n.)
Đồng nghĩa
cosy, plain
💡 Tiếng Anh Anh thường mang nghĩa ấm cúng; tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa không ưa nhìn, khi nói về người cần thận trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →