array
Anh /əˈreɪ/Mỹ /əˈreɪ/
Nghĩa của array
- n.loạt; tập hợp lớna large collection of different things
- n.dãy; mảng dữ liệuan ordered arrangement of objects or data
- v.sắp xếp; bày biệnto arrange things in a particular order or pattern
Câu ví dụ
The bakery displayed a colourful array of cakes.
Tiệm bánh trưng bày một loạt bánh đầy màu sắc.
Modern universities offer a wide array of courses to meet the demands of a changing labour market.
Các trường đại học hiện đại cung cấp nhiều khóa học để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động đang thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- a wide array of — hàng loạt các
- an impressive array of — một loạt ấn tượng các
- a solar array — dàn pin mặt trời
- a data array — mảng dữ liệu
Đồng nghĩa
range, assortment
💡 Thường gặp cụm a wide array of, nhấn mạnh số lượng nhiều và chủng loại phong phú.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →