aristocracy
Anh /ˌærɪˈstɒkrəsi/Mỹ /ˌærɪˈstɑːkrəsi/
C1Lịch sử
Nghĩa của aristocracy
- n.tầng lớp quý tộcthe highest social class, traditionally holding inherited titles and privileges
- n.chế độ quý tộc; chính quyền do giới quý tộc nắm giữgovernment by people belonging to a privileged hereditary class
Câu ví dụ
This grand house once belonged to the local aristocracy.
Ngôi biệt thự lộng lẫy này từng thuộc về giới quý tộc địa phương.
Land ownership historically allowed the aristocracy to exercise considerable influence over political decisions and rural employment.
Trước đây, quyền sở hữu đất đai giúp giới quý tộc có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chính trị và việc làm ở nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- the landed aristocracy — giới quý tộc sở hữu đất đai
- the hereditary aristocracy — tầng lớp quý tộc cha truyền con nối
- a member of the aristocracy — một thành viên của giới quý tộc
Họ từ
aristocrat (n.) · aristocratic (adj.)
Đồng nghĩa
nobility
💡 Khi nói về tầng lớp quý tộc nói chung thường dùng the aristocracy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →