reimbursement

Anh /ˌriːɪmˈbɜːsmənt/Mỹ /ˌriːɪmˈbɝːsmənt/

C1Công việc
Tranh minh họa từ reimbursement

Nghĩa của reimbursement

  1. n.hoàn trả chi phí; sự bồi hoànpayment given back for money someone has spent

Câu ví dụ

Keep your train ticket to claim reimbursement from work.

Hãy giữ vé tàu của bạn để xin hoàn trả chi phí từ công ty.

Providing reimbursement for travel expenses can make professional training more accessible to employees from low-income households.

Hỗ trợ hoàn trả chi phí đi lại có thể giúp nhân viên thu nhập thấp dễ tiếp cận các khóa đào tạo nghề hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reimburse (v.) · reimbursable (adj.)

Đồng nghĩa

repayment

💡 Chủ yếu chỉ việc hoàn lại khoản tiền đã chi, không nói chung về việc trả nợ vay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← resistantaristocracy →