cog

Anh /kɒɡ/Mỹ /kɑːɡ/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ cog

Nghĩa của cog

  1. n.răng bánh xe; bánh răngA tooth on a gear, or the gear itself
  2. n.mắt xích nhỏ trong tổ chức lớnSomeone with a small role in a large organisation

Câu ví dụ

A broken cog stopped the old clock from working.

Một chiếc răng bánh xe bị gãy khiến chiếc đồng hồ cũ ngừng chạy.

Employees may lose motivation if they feel like a cog in a machine rather than valued contributors.

Nhân viên có thể mất động lực nếu họ cảm thấy mình chỉ là một bánh răng trong cỗ máy chứ không phải người đóng góp được coi trọng.

Cụm từ thường gặp

💡 a cog in the machine là cách nói ẩn dụ về vai trò nhỏ trong một tổ chức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hallmarkpredisposition →