hallmark

Anh /ˈhɔːlmɑːk/Mỹ /ˈhɔːlmɑːrk/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ hallmark

Nghĩa của hallmark

  1. n.dấu hiệu đặc trưng; nét tiêu biểuA distinctive quality that characterises someone or something
  2. n.dấu kiểm định (độ tinh khiết của kim loại quý)An official mark showing the purity of a precious metal

Câu ví dụ

Fresh ingredients are the hallmark of my grandmother's cooking.

Nguyên liệu tươi là nét đặc trưng trong cách nấu ăn của bà tôi.

Transparent decision-making is a hallmark of effective governance because it allows citizens to hold public officials accountable.

Ra quyết định minh bạch là dấu hiệu đặc trưng của quản trị hiệu quả vì nó cho phép người dân yêu cầu các quan chức giải trình.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

characteristic, feature

💡 Thường dùng a hallmark of, nghĩa là nét tiêu biểu của...
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← entailcog →