entail
Anh /ɪnˈteɪl/Mỹ /ɪnˈteɪl/
Nghĩa của entail
- v.kéo theo; đòi hỏiTo necessarily involve or require something
Câu ví dụ
This new job entails working some evenings and weekends.
Công việc mới này đòi hỏi phải làm việc vào một số buổi tối và cuối tuần.
Expanding public transport will entail substantial initial costs, although the environmental and social benefits may justify this investment.
Việc mở rộng giao thông công cộng sẽ kéo theo chi phí ban đầu lớn, dù lợi ích về môi trường và xã hội có thể biện minh cho khoản đầu tư này.
Cụm từ thường gặp
- entail costs — đòi hỏi chi phí
- entail risks — kèm theo rủi ro
- entail doing something — đòi hỏi phải làm gì đó
Họ từ
entailment (n.)
Đồng nghĩa
involve, require
💡 Theo sau là danh từ hoặc danh động từ: entail doing, không dùng to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →