overrule

Anh /ˌəʊvəˈruːl/Mỹ /ˌoʊvɚˈruːl/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ overrule

Nghĩa của overrule

  1. v.bác bỏ; hủy quyết địnhTo use authority to reject or reverse a decision or objection.

Câu ví dụ

The manager overruled my request to close the shop early.

Quản lý đã bác bỏ đề nghị đóng cửa hàng sớm của tôi.

National authorities may overrule local planning decisions when major infrastructure projects serve the wider public interest.

Cơ quan chức năng quốc gia có thể bác bỏ các quyết định quy hoạch của địa phương khi các dự án hạ tầng lớn phục vụ lợi ích chung rộng hơn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

override, reverse

Trái nghĩa

uphold

💡 Nhấn mạnh việc dựa vào quyền lực cao hơn để bác bỏ, không chỉ là không đồng ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← heedentail →