advanced
Anh /ədˈvɑːnst/Mỹ /ədˈvænst/
Nghĩa của advanced
- adj.tiên tiến; hiện đạiusing highly developed technology or methods
- adj.cao cấp; nâng caorequiring knowledge or skills beyond a basic level
- adj.giai đoạn muộn; giai đoạn cuốihaving reached a late stage of development or progress
Câu ví dụ
This advanced camera takes clear pictures even at night.
Chiếc máy ảnh tiên tiến này chụp được ảnh rõ nét ngay cả vào ban đêm.
Advanced medical technology can improve patient outcomes, but its high cost may increase inequalities in healthcare access.
Công nghệ y tế tiên tiến có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân, nhưng chi phí cao có thể làm tăng bất bình đẳng trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
- advanced technology — công nghệ tiên tiến
- advanced learners — người học trình độ nâng cao
- at an advanced stage — ở giai đoạn muộn
- advanced level — trình độ cao cấp
Họ từ
advance (v.) · advance (n.) · advancement (n.)
Đồng nghĩa
sophisticated, high-level
Trái nghĩa
basic, elementary
💡 Advanced nghĩa là tiên tiến hoặc cao cấp; thông báo trước dùng advance notice.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →