ambition
Anh /æmˈbɪʃən/Mỹ /æmˈbɪʃən/
Nghĩa của ambition
- n.chí hướng; hoài bãoA strong desire to achieve a particular goal.
- n.tham vọng; chí tiến thủDetermination to become successful, powerful, or highly skilled.
Câu ví dụ
Her childhood ambition was to design bridges across rivers.
Ước mơ thời thơ ấu của cô ấy là thiết kế những cây cầu bắc qua sông.
Schools should nurture students' ambition while helping them set realistic goals and develop practical skills.
Nhà trường nên nuôi dưỡng chí tiến thủ của học sinh, đồng thời giúp các em đặt mục tiêu thực tế và phát triển kỹ năng thiết thực.
Cụm từ thường gặp
- achieve an ambition — thực hiện hoài bão
- lifelong ambition — chí hướng cả đời
- political ambition — tham vọng chính trị
- ambition to succeed — tham vọng thành công
Họ từ
ambitious (adj.) · ambitiously (adv.)
Đồng nghĩa
aspiration
💡 Chí hướng cụ thể thì đếm được, chí tiến thủ thì không đếm được; thường theo sau là to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →