instantaneous
Anh /ˌɪnstənˈteɪniəs/Mỹ /ˌɪnstənˈteɪniəs/
Nghĩa của instantaneous
- adj.tức thời; diễn ra ngay lập tứcHappening immediately, with no noticeable delay.
Câu ví dụ
The relief was almost instantaneous when I removed my shoes.
Cảm giác nhẹ nhõm gần như đến ngay lập tức khi tôi cởi giày ra.
Modern communication networks allow almost instantaneous exchanges of information between researchers working on different continents.
Các mạng truyền thông hiện đại cho phép trao đổi thông tin gần như tức thời giữa các nhà nghiên cứu làm việc ở những châu lục khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- an instantaneous response — phản ứng tức thời
- instantaneous communication — giao tiếp tức thời
- almost instantaneous — gần như ngay lập tức
Họ từ
instantaneously (adv.) · instant (n.) · instantly (adv.)
Đồng nghĩa
immediate, instant
Trái nghĩa
delayed, gradual
💡 Từ này nhấn mạnh gần như không có khoảng cách thời gian, không có nghĩa là xảy ra cùng lúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →