ordinarily
Anh /ˈɔːdənrəli/Mỹ /ˌɔːrdəˈnerəli/
C1Đời sống
Nghĩa của ordinarily
- adv.thông thường; nói chungUsually, or when conditions are normal.
Câu ví dụ
We ordinarily eat outside, but today it is raining.
Chúng tôi thường ăn ngoài trời, nhưng hôm nay trời mưa.
Public libraries ordinarily provide free internet access, helping residents who cannot afford a connection at home.
Thư viện công cộng thường cung cấp truy cập internet miễn phí, giúp những cư dân không đủ khả năng trả tiền mạng tại nhà vẫn có thể lên mạng.
Cụm từ thường gặp
- would ordinarily — thường sẽ
- ordinarily available — thường có sẵn
- ordinarily resident — thường cư trú
Họ từ
ordinary (adj.)
Đồng nghĩa
usually, normally
Trái nghĩa
exceptionally
💡 Từ này biểu thị nghĩa thông thường, không phải nghĩa có lẽ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →