persistence

Anh /pəˈsɪstəns/Mỹ /pɚˈsɪstəns/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ persistence

Nghĩa của persistence

  1. n.kiên trì; bền bỉcontinued effort despite difficulties or delays
  2. n.sự tồn tại dai dẳngthe fact of continuing to exist over time

Câu ví dụ

After weeks of practice, his persistence finally paid off.

Sau nhiều tuần luyện tập, sự kiên trì của anh ấy cuối cùng cũng được đền đáp.

The persistence of poverty suggests that economic growth alone cannot guarantee better living conditions for every household.

Sự tồn tại dai dẳng của nghèo đói cho thấy riêng tăng trưởng kinh tế không thể bảo đảm điều kiện sống tốt hơn cho mọi hộ gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

persist (v.) · persistent (adj.) · persistently (adv.)

Đồng nghĩa

perseverance, continuance

💡 Từ này có thể chỉ nghị lực của con người, cũng có thể chỉ vấn đề hoặc hiện tượng kéo dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hydroelectricordinarily →