hydroelectric

Anh /ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/Mỹ /ˌhaɪdroʊɪˈlektrɪk/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ hydroelectric

Nghĩa của hydroelectric

  1. adj.thủy điện; thuộc về thủy điệnRelating to electricity produced by the movement of water.

Câu ví dụ

We visited a hydroelectric dam during our mountain holiday.

Chúng tôi đã tham quan một đập thủy điện trong chuyến nghỉ dưỡng ở vùng núi.

Hydroelectric power can reduce dependence on fossil fuels, although large dams may disrupt river ecosystems.

Thủy điện có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mặc dù các đập lớn có thể làm xáo trộn hệ sinh thái sông.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hydroelectricity (n.)

💡 Từ này thường đứng trước power hoặc power station; danh từ tương ứng là hydroelectricity.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← daggerpersistence →