dagger

Anh /ˈdæɡə/Mỹ /ˈdæɡər/

C1Lịch sử
Tranh minh họa từ dagger

Nghĩa của dagger

  1. n.dao găm; đoản kiếmA short pointed knife, usually with two sharp edges.

Câu ví dụ

An ancient dagger lay inside the museum's glass case.

Một con dao găm cổ được đặt trong tủ kính của bảo tàng.

The discovery of a decorated dagger provides evidence of advanced metalworking skills in this ancient settlement.

Việc phát hiện một con dao găm có họa tiết trang trí cho thấy khu định cư cổ này đã có kỹ năng gia công kim loại tiên tiến.

Cụm từ thường gặp

💡 look daggers at someone là thành ngữ, nghĩa là nhìn ai đó bằng ánh mắt giận dữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sanctionhydroelectric →