sanction
Anh /ˈsæŋkʃən/Mỹ /ˈsæŋkʃən/
Nghĩa của sanction
- n.chế tài; hình phạtAn official penalty intended to enforce rules or change behaviour.
- v.phê chuẩn; cho phép chính thứcTo officially approve or permit an action.
- v.trừng phạt; xử phạtTo impose an official penalty on someone or something.
Câu ví dụ
The club imposed a sanction for breaking its rules.
Câu lạc bộ đã áp dụng một hình thức xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định của mình.
Economic sanctions may influence government policy, but they can also create hardship for ordinary citizens.
Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ, nhưng chúng cũng có thể gây khó khăn cho người dân bình thường.
Cụm từ thường gặp
- impose sanctions on — áp đặt chế tài đối với
- lift sanctions — dỡ bỏ chế tài
- economic sanctions — chế tài kinh tế
- sanction a proposal — phê duyệt đề xuất
💡 Từ này có thể mang nghĩa trừng phạt hoặc phê chuẩn, hai nghĩa trái ngược nhau, cần xem ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →