sanction

Anh /ˈsæŋkʃən/Mỹ /ˈsæŋkʃən/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ sanction

Nghĩa của sanction

  1. n.chế tài; hình phạtAn official penalty intended to enforce rules or change behaviour.
  2. v.phê chuẩn; cho phép chính thứcTo officially approve or permit an action.
  3. v.trừng phạt; xử phạtTo impose an official penalty on someone or something.

Câu ví dụ

The club imposed a sanction for breaking its rules.

Câu lạc bộ đã áp dụng một hình thức xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định của mình.

Economic sanctions may influence government policy, but they can also create hardship for ordinary citizens.

Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ, nhưng chúng cũng có thể gây khó khăn cho người dân bình thường.

Cụm từ thường gặp

💡 Từ này có thể mang nghĩa trừng phạt hoặc phê chuẩn, hai nghĩa trái ngược nhau, cần xem ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← middlemandagger →