middleman
Anh /ˈmɪdlmæn/Mỹ /ˈmɪdlmæn/
C1Kinh tế
Nghĩa của middleman
- n.trung gian; người môi giớiSomeone arranging deals or buying goods to sell to others.
Câu ví dụ
We bought directly from the farmer, avoiding the middleman.
Chúng tôi mua trực tiếp từ người nông dân, tránh được khâu trung gian.
Online platforms allow small producers to reach consumers directly, reducing their dependence on a traditional middleman.
Các nền tảng trực tuyến cho phép nhà sản xuất nhỏ tiếp cận người tiêu dùng trực tiếp, giảm sự phụ thuộc vào trung gian truyền thống.
Cụm từ thường gặp
- cut out the middleman — bỏ qua khâu trung gian
- act as a middleman — làm trung gian
Đồng nghĩa
intermediary, go-between
💡 Số nhiều là middlemen; cách diễn đạt trung tính hơn là intermediary.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →