phone
Anh /fəʊn/Mỹ /foʊn/
Nghĩa của phone
- n.điện thoại; điện thoại di độnga device used to speak to people at a distance
- v.gọi điện thoại choto contact someone using a telephone
Câu ví dụ
My phone rang while I was washing the dishes.
Điện thoại của tôi reo khi tôi đang rửa bát.
Limiting phone use in classrooms may help students concentrate more effectively on lessons and group activities.
Hạn chế sử dụng điện thoại trong lớp học có thể giúp học sinh tập trung hơn vào bài giảng và các hoạt động nhóm.
Cụm từ thường gặp
- answer the phone — nghe điện thoại
- on the phone — đang gọi điện
- mobile phone — điện thoại di động
- phone someone back — gọi lại cho ai
Họ từ
telephone (n.)
Đồng nghĩa
telephone, call
💡 Động từ đi thẳng với người: phone someone, không thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →