phone

Anh /fəʊn/Mỹ /foʊn/

A1Công nghệ
Tranh minh họa từ phone

Nghĩa của phone

  1. n.điện thoại; điện thoại di độnga device used to speak to people at a distance
  2. v.gọi điện thoại choto contact someone using a telephone

Câu ví dụ

My phone rang while I was washing the dishes.

Điện thoại của tôi reo khi tôi đang rửa bát.

Limiting phone use in classrooms may help students concentrate more effectively on lessons and group activities.

Hạn chế sử dụng điện thoại trong lớp học có thể giúp học sinh tập trung hơn vào bài giảng và các hoạt động nhóm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

telephone (n.)

Đồng nghĩa

telephone, call

💡 Động từ đi thẳng với người: phone someone, không thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← invitemiss →