connection

Anh /kəˈnekʃən/Mỹ /kəˈnekʃən/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ connection

Nghĩa của connection

  1. n.mối liên hệ; sự liên kếta relationship between people, things, or ideas
  2. n.sự kết nối; sự thônga link that allows devices or systems to work together
  3. n.chuyến nối; chuyến chuyển tiếpa further bus, train, or flight taken during a journey

Câu ví dụ

Our internet connection stopped working during the storm.

Kết nối internet nhà chúng tôi bị gián đoạn trong cơn bão.

Researchers have found a strong connection between regular physical activity and improved mental health among young adults.

Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hoạt động thể chất thường xuyên và sức khỏe tinh thần được cải thiện ở thanh niên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

connect (v.) · connected (adj.) · connectivity (n.) · disconnect (v.)

Đồng nghĩa

link, relationship

💡 Nói về mối liên hệ giữa hai thứ thì dùng connection between A and B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← selectneighboring →