screen
Anh /skriːn/Mỹ /skriːn/
Nghĩa của screen
- n.màn hình; màn chiếuA surface on which electronic images or films appear.
- v.sàng lọc; kiểm traTo check people or things for problems or suitability.
- v.chiếu; phát sóngTo show a film or programme to an audience.
Câu ví dụ
I wiped the fingerprints off my laptop screen.
Tôi lau sạch dấu vân tay trên màn hình máy tính xách tay.
Health services should screen vulnerable patients regularly to detect diseases before serious symptoms develop.
Các dịch vụ y tế nên sàng lọc định kỳ những bệnh nhân dễ bị tổn thương để phát hiện bệnh trước khi triệu chứng nghiêm trọng xuất hiện.
Cụm từ thường gặp
- screen time — thời gian sử dụng màn hình
- touch screen — màn hình cảm ứng
- screen for disease — sàng lọc bệnh
- screen a film — chiếu phim
Họ từ
screening (n.) · onscreen (adj.)
💡 screen A for B nghĩa là kiểm tra A xem có vấn đề B hay không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →