guest
Anh /ɡest/Mỹ /ɡest/
A2Đời sống
Nghĩa của guest
- n.khách; khách mờiSomeone invited to visit a home or attend an event.
- n.khách lưu trú; khách trọSomeone staying at a hotel or similar accommodation.
Câu ví dụ
Each guest brought a dish to share at dinner.
Mỗi khách mời mang theo một món ăn để chia sẻ trong bữa tối.
Hotels can encourage guests to conserve water by offering towel replacement only when requested.
Khách sạn có thể khuyến khích khách lưu trú tiết kiệm nước bằng cách chỉ thay khăn tắm khi họ yêu cầu.
Cụm từ thường gặp
- invite guests — mời khách
- hotel guest — khách lưu trú tại khách sạn
- guest speaker — diễn giả khách mời
- guest room — phòng dành cho khách
Đồng nghĩa
visitor
Trái nghĩa
host
💡 guest có thể chỉ khách được mời, cũng có thể chỉ khách trả tiền ở khách sạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →