joke

Anh /dʒəʊk/Mỹ /dʒoʊk/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ joke

Nghĩa của joke

  1. n.chuyện cười; trò đùaSomething said or done to make people laugh.
  2. v.nói đùa; đùa cợtTo say something funny or not seriously meant.

Câu ví dụ

My brother told a joke that made everyone laugh.

Anh trai tôi kể một câu chuyện cười khiến mọi người đều bật cười.

Teachers sometimes use jokes to reduce anxiety and create a more relaxed classroom atmosphere.

Giáo viên đôi khi dùng chuyện cười để giảm lo lắng và tạo bầu không khí lớp học thoải mái hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

joking (adj.) · jokingly (adv.) · joker (n.)

💡 Kể chuyện cười dùng tell a joke, không dùng say a joke.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mid-dayguest →