app

Anh /æp/Mỹ /æp/

A2Công nghệ
Tranh minh họa từ app

Nghĩa của app

  1. n.ứng dụngA computer program designed for a particular task.

Câu ví dụ

This app reminds me to water my plants every Sunday.

Ứng dụng này nhắc tôi tưới cây vào mỗi Chủ nhật.

A language learning app can provide affordable practice, although it cannot fully replace interaction with a teacher.

Một ứng dụng học ngoại ngữ có thể cung cấp luyện tập với chi phí phải chăng, mặc dù nó không thể thay thế hoàn toàn sự tương tác với giáo viên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

application (n.)

Đồng nghĩa

application

💡 app là viết tắt của application; đây là danh từ đếm được, dùng an app.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unusuallip →