lip
Anh /lɪp/Mỹ /lɪp/
A2Sức khỏe
Nghĩa của lip
- n.môiEither fleshy edge of the opening of the mouth.
- n.mép; vành (của vật chứa)The projecting edge of a container, opening, or hollow.
Câu ví dụ
My lips felt dry after walking in the wind.
Môi tôi khô rát sau khi đi bộ trong gió.
Clear face coverings can improve communication for people who rely on watching lips to understand speech.
Khẩu trang trong suốt có thể cải thiện giao tiếp cho những người phải dựa vào việc quan sát môi để hiểu lời nói.
Cụm từ thường gặp
- upper lip — môi trên
- dry lips — môi khô
- bite your lip — cắn môi
- the lip of a cup — mép cốc
Họ từ
lipstick (n.) · lip-read (v.)
💡 Cả môi trên và môi dưới gọi chung là lips; lip cũng có thể chỉ mép của vật chứa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →