unusual
Anh /ʌnˈjuːʒuəl/Mỹ /ʌnˈjuːʒuəl/
A2Đời sống
Nghĩa của unusual
- adj.bất thường; khác thườngDifferent from what is common, normal, or expected.
Câu ví dụ
This carrot has an unusual shape, like a tiny hand.
Củ cà rốt này có hình dạng đặc biệt, trông như một bàn tay nhỏ xíu.
Scientists are investigating unusual weather patterns that may be linked to rising global temperatures.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những kiểu thời tiết bất thường có thể liên quan đến sự nóng lên toàn cầu.
Cụm từ thường gặp
- unusual circumstances — hoàn cảnh đặc biệt
- an unusual feature — đặc điểm khác thường
- highly unusual — cực kỳ bất thường
Họ từ
usual (adj.) · usually (adv.) · unusually (adv.)
Đồng nghĩa
uncommon, unconventional
Trái nghĩa
usual, ordinary
💡 It is unusual for sb to do nghĩa là ai đó hiếm khi làm việc đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →