FALSE

Anh /fɔːls/Mỹ /fɔːls/

A2Tư duy
Tranh minh họa từ FALSE

Nghĩa của FALSE

  1. adj.sai; không đúng sự thậtnot true or based on facts
  2. adj.giả; nhân tạomade to resemble something real or natural
  3. adj.giả dối; không thật lòngintended to hide someone's real feelings or intentions

Câu ví dụ

That rumour about our neighbour is completely FALSE.

Tin đồn về người hàng xóm của chúng tôi hoàn toàn không đúng sự thật.

Claims that all online information is reliable are FALSE, so students should learn to evaluate sources critically.

Những khẳng định rằng mọi thông tin trên mạng đều đáng tin cậy là sai, vì vậy học sinh nên học cách đánh giá nguồn tin một cách có phê phán.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

falsely (adv.) · falsehood (n.) · falsify (v.)

Đồng nghĩa

untrue, incorrect

Trái nghĩa

true, genuine

💡 false chỉ điều không đúng sự thật; fake nhấn mạnh việc cố ý làm giả. Thường viết bằng chữ thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← carefulunusual →