FALSE
Anh /fɔːls/Mỹ /fɔːls/
A2Tư duy
Nghĩa của FALSE
- adj.sai; không đúng sự thậtnot true or based on facts
- adj.giả; nhân tạomade to resemble something real or natural
- adj.giả dối; không thật lòngintended to hide someone's real feelings or intentions
Câu ví dụ
That rumour about our neighbour is completely FALSE.
Tin đồn về người hàng xóm của chúng tôi hoàn toàn không đúng sự thật.
Claims that all online information is reliable are FALSE, so students should learn to evaluate sources critically.
Những khẳng định rằng mọi thông tin trên mạng đều đáng tin cậy là sai, vì vậy học sinh nên học cách đánh giá nguồn tin một cách có phê phán.
Cụm từ thường gặp
- false information — thông tin sai lệch
- false impression — ấn tượng sai
- false alarm — báo động giả
- false teeth — răng giả
Họ từ
falsely (adv.) · falsehood (n.) · falsify (v.)
Đồng nghĩa
untrue, incorrect
Trái nghĩa
true, genuine
💡 false chỉ điều không đúng sự thật; fake nhấn mạnh việc cố ý làm giả. Thường viết bằng chữ thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →