careful
Anh /ˈkeəfəl/Mỹ /ˈkerfəl/
A2Đời sống
Nghĩa của careful
- adj.cẩn thận; thận trọngtaking care to avoid danger, damage, or mistakes
- adj.tỉ mỉ; kỹ lưỡnggiving close attention to details
Câu ví dụ
Be careful with that bowl; it belonged to Grandma.
Cẩn thận với cái bát đó nhé, nó từng là của bà.
Careful planning can help cities expand public transport while keeping construction costs under control.
Lập kế hoạch kỹ lưỡng có thể giúp các thành phố mở rộng giao thông công cộng mà vẫn kiểm soát được chi phí xây dựng.
Cụm từ thường gặp
- be careful with — cẩn thận với
- careful planning — lập kế hoạch kỹ lưỡng
- careful consideration — cân nhắc kỹ lưỡng
- careful analysis — phân tích tỉ mỉ
Họ từ
care (n.) · carefully (adv.) · careless (adj.) · carefulness (n.)
Đồng nghĩa
cautious, attentive
Trái nghĩa
careless
💡 be careful with đi kèm danh từ chỉ đồ vật; be careful to đi kèm động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →