engine
Anh /ˈendʒɪn/Mỹ /ˈendʒɪn/
Nghĩa của engine
- n.động cơa machine that produces power to make something move
- n.động lực; sức đẩysomething that strongly drives growth or change
- n.công cụ phần mềm lõisoftware that performs a particular core task within a system
Câu ví dụ
The engine stopped just as we reached the driveway.
Động cơ đã tắt ngay khi chúng tôi vừa tới lối vào nhà.
Cleaner engine technology can reduce air pollution, although expanding public transport remains essential for sustainable urban travel.
Công nghệ động cơ sạch hơn có thể giảm ô nhiễm không khí, tuy nhiên mở rộng giao thông công cộng vẫn là yếu tố thiết yếu để di chuyển đô thị bền vững.
Cụm từ thường gặp
- start the engine — khởi động động cơ
- jet engine — động cơ phản lực
- search engine — công cụ tìm kiếm
- an engine of growth — động lực tăng trưởng
Đồng nghĩa
motor
💡 engine thường chỉ động cơ đốt trong; động cơ điện thường dùng motor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →