coach
Anh /kəʊtʃ/Mỹ /koʊtʃ/
A2Thể thao
Nghĩa của coach
- n.huấn luyện viênsomeone who trains people to improve their sporting skills
- n.xe khách đường dàia comfortable bus used for longer journeys
- v.huấn luyện; kèm cặpto train or teach someone to improve particular skills
Câu ví dụ
Our coach showed us how to hold the racket.
Huấn luyện viên của chúng tôi chỉ cho chúng tôi cách cầm vợt.
A skilled coach can help young athletes build confidence while developing healthy attitudes towards competition.
Một huấn luyện viên giỏi có thể giúp các vận động viên trẻ xây dựng sự tự tin, đồng thời hình thành thái độ lành mạnh đối với sự cạnh tranh.
Cụm từ thường gặp
- sports coach — huấn luyện viên thể thao
- travel by coach — đi xe khách đường dài
- coach a team — huấn luyện một đội
- coach someone for an exam — kèm cặp ai đó ôn thi
Họ từ
coaching (n.)
Đồng nghĩa
trainer
💡 Trong tiếng Anh Anh, coach còn chỉ xe khách đường dài; bus thường chỉ xe buýt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →