cute

Anh /kjuːt/Mỹ /kjuːt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ cute

Nghĩa của cute

  1. adj.dễ thương; đáng yêuAttractive in a sweet or charming way.

Câu ví dụ

That cute kitten is sleeping inside my slipper.

Chú mèo con dễ thương kia đang ngủ trong chiếc dép của tôi.

Advertisements often feature cute animals to attract attention and create positive feelings towards a product.

Quảng cáo thường có hình ảnh các con vật đáng yêu để thu hút sự chú ý và tạo cảm tình với sản phẩm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cuteness (n.) · cutely (adv.)

Đồng nghĩa

adorable, sweet

💡 Thiên về văn nói, thường dùng để tả em bé, động vật nhỏ hoặc vẻ ngoài đáng yêu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← quietlycoach →